thị sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc quan, công việc của quan lại: "Thị sự" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ công việc, việc làm của các quan lại trong chế độ phong kiến.
- Giờ làm việc của quan lại: Từ này cũng được dùng để chỉ thời gian bắt đầu làm việc của các cơ quan, công đường thời xưa, thường được báo hiệu bằng tiếng loa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng loa báo hiệu giờ thị sự đã vang lên. (Tiếng loa báo hiệu giờ làm việc của quan lại đã vang lên.)
- Các quan đều có mặt tại công đường đúng giờ thị sự. (Các quan đều có mặt tại công đường đúng giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giờ thị sự": Cụm từ cố định chỉ khung giờ làm việc chính thức của bộ máy quan lại thời phong kiến.
- Trống điểm canh năm, đó là giờ thị sự. (Trống điểm canh năm, đó là giờ làm việc của quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Thị thần (danh từ): Các quan hầu cận, thường chầu chực gần vua.
- Công sự (danh từ): Việc công, công việc chung.
Từ đồng nghĩa
- Giờ làm việc: Thời gian bắt đầu công việc.
- Giờ vào việc quan: Cách nói khác của "giờ thị sự".
Lưu ý
- "Thị sự" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học lịch sử hoặc khi nói về phong tục, lề lối làm việc thời xưa.
- xét xử việc quan. ở đây nói tiếng loa báo giờ làm việc quan